Mô tả
THÔNG SỐ KỸ THUẬT CỦA MÁY PHÁT ĐIỆN DIESEL Fawde 200Kw
Model tổ máy
DY-250-XC
Kích thước đơn vị (dài × rộng × cao)
1308*778*986
Công suất (KW)
200 Kw
Tiếp diện vỏ bánh đà
SAE2-11.5”
Công suất tiêu thụ (kw)
220
Tốc độ động cơ r/min
1500
Công suất dự phòng (Kva)
250
Áp suất hiệu dụng trung bình mPa
2.12
Tốc độ định mức (RPM)
1500
Dung tích dầu L
28
Điện áp (V)
400
Mức tiêu thụ dầu bôi trơn L/h
≤0.11
Dòng điện (A)
360.8
100% công suất dự phòng g/kW·h
200
Tần số định mức (Hz)
50
Lượng khí tiêu thụ m3/min
15.8
Hệ số định mức
0.8
Áp suất ngược xả (KPa)
6.3
Số Pha
3
—–
—–
Trọng lượng tổ máy (kg)
3200
Model đầu phát
DY-314C
Kích thước tổ máy (mm)
3600*1300*1900(mm)
Công suất (KW)
200
Model Động Cơ
FAWDECA6DL2-30D-VP3GW
Công suất tiêu thụ (kw)
220
Công suất (KW)
227
Điện áp (V)
400
Công suất tiêu thụ (KW)
251
Tần số định mức (Hz)
50
Số Xi-lanh
6
Tốc độ định mức (RPM)
1500
Bố trí xi lanh
Thẳng hàng
Hệ số công suất
0.8
Phương pháp nạp khí
Tăng áp & lạnh
Số pha , Loại pha
3 pha, loại Y
Phương pháp làm mát
Làm mát bằng nước
Hiệu suất(%)
92.7
Đường kính xi-lanh
112 mm
Phương pháp kích từ
Kích từ không chổi than
Piston
145 mm
Phương pháp điều chỉnh điện áp
AVR
Tỷ số nén
17.5:1
Mức độ cách nhiệt
H
Sai số(L)
8.57 L
Mức tăng nhiệt độ
H
Trọng lượng (kg)
830 kg
Mức độ bảo vệ
IP23
——
—–
Trọng lượng (Kg)
740